Đòng đòng theo nạ
Direct English translation
One after another follows the mask.
Equivalent English version
Monkey see, monkey do
Giải thích tiếng Việt
Chỉ thói quen cứ đi theo, bắt chước người đứng đầu hoặc kẻ cầm chịch mà không có chủ kiến riêng. Thường dùng để chê sự a dua, hùa theo một cách máy móc; ở biến thể này, “đòng đòng” là cách nói khác của “dòng dòng”.
English explanation
Refers to the habit of following or imitating whoever is in front or in charge without independent judgment. It is usually used critically to describe blind conformity or mechanical going along with others.